| Lời mở đầu |
9 |
| Nicôđêmô và Đức Giêsu |
11 |
| I. Bản văn 2,23-3,21 |
11 |
| II. Bối cảnh văn chương, cấu trúc, từ ngữ |
14 |
| 1. Bối cảnh các ch.2-4 |
14 |
| 2. Đoạn văn 2,23-3,21 nối kết ch. 1-2 |
16 |
| 3. Hai đoạn văn 3,11-21 và 3,31-26 |
21 |
| 4. Đoạn văn 3.11-21 song song với ch.12 |
29 |
| 5. Phân đoạn và cấu trúc 2,23-3,21 |
36 |
| 6. Cấu trúc 3,13-21; 3,18-21, 2,20-21 |
46 |
| 7. Tước hiệu của Đức Giêsu và ơn cứu độ phổ quát |
57 |
| 8. Từ ngữ: biết, làm cho biết, tin, xét xử, kết án |
63 |
| 9. Hai cặp từ: "yêu-ghét", "ánh sáng-bóng tối" |
100 |
| III. Phân tích chi tiết |
117 |
| 1. Tóm kết và dẫn nhập |
117 |
| 2. Ni-cô-đê-mô đến gặp Đức Giêsu ban đêm |
126 |
| 3. Được sinh ra một lần nữa (3,3-4) |
151 |
| 4. Được sinh ra bới Thần Khí |
163 |
| 5. Ni-cô-đê-mô không hiểu, không biết (3,9-10) |
197 |
| 6. Lời chứng, chuyện dưới đất và trên trời (3,11-12) |
205 |
| 7. Đấng từ trời xuống và được giương cao (3,13-15) |
222 |
| 8. Quà tặng sự sống đời đời (3,16-17) |
262 |
| 9. Hệ quả của "tin" hay "không tin" (3,18-21) |
287 |
| IV. Tóm kết |
329 |
| V. Thư mục 2,23-3,21 |
333 |
| 3,22-36. Phép rửa và lời chứng của Gioan |
337 |
| I. Bản văn 3,22-36 |
337 |
| II. Bối cảnh văn chương, cấu trúc, từ ngữ |
339 |
| III. Phân tích chi tiết |
367 |
| IV. Tóm kết |
469 |
| V. Thư mục 3,22-36 |
471 |
| Bài độc thêm 2: Đức Giêsu làm phép rửa |
473 |
| Dẫn nhập |
473 |
| I. Gioan và Đức Giêsu trong bốn Tin Mừng |
477 |
| II. Các Ý kiến về Đức Giêsu làm phép rửa |
493 |
| III. Cách hiểu của chúng tôi |
508 |
| Kết Luận |
527 |
| Bài đọc thêm 3: "Ê-nôn", gần Salim (Ga3.23) |
529 |
| 1. "Ê-nôm", phía nam Xơ-ky-thô |
530 |
| 2."Ê-nôm", bên kia sông Gio-đan |
534 |
| 3. "Ê-nôm", Wadi Fâr'ah, vùng Sa-ma-ri |
540 |
| 4. "Ê-nôm", gần núi Gơ-ri-dim, vùng Sa-ma-ri |
545 |
| 5.Mộ Gioan Tẩy Giả ở thánh Sa-ma-ri |
548 |
| Kết luận |
551 |
| Thư mục bài đọc thêm 3 |
552 |
| Phụ lục |
553 |
| Thư mục bài đọc thêm 3 |
|