| Chương I: NHỮNG ĐIỀU KHOẢN CHUNG (Đ 840 - Đ 848) |
13 |
| 1. Khái niệm về bí tích theo Giáo luật |
13 |
| 2. Ai có thể lãnh nhận các bí tích |
18 |
| 3. Quản trị các bí tích |
19 |
| 4. Phạm vi lãnh nhận và ban các bí tích |
20 |
| 5. Sự lặp lại các bí tích |
24 |
| 6. Cử hành các bí tích |
25 |
| 7. Vấn đề thù lao |
27 |
| Chương II: BÍ TÍCH RỬA TỘI |
29 |
| 1. Cử hành bí tích Rửa tội |
31 |
| 2. Thừa tác viên của bí tích Rửa tội |
41 |
| 3. Những người lãnh nhận bí tích Rửa tội |
44 |
| 4. Người đỡ đầu |
52 |
| 5. Chứng minh và ghi sổ ban bí tích Rửa tội |
55 |
| Chương III: BÍ TÍCH THÊM SỨC |
59 |
| 1. Cử hành bí tích Thêm sức |
61 |
| 2. Thừa tác viên của bí tích Thêm sức |
63 |
| 3. Những người lãnh nhận bí tích Thêm sức |
69 |
| 4. Người đỡ đầu |
72 |
| 5. Chứng minh và ghi sổ ban bí tích Thêm sức |
74 |
| Chương IV: BÍ TÍCH THÁNH THỂ |
77 |
| I. Cử hành bí tích Thánh Thể |
81 |
| 1. Thừa tác viên của bí tích Thánh Thể |
83 |
| 2. Tham dự bí tích Thánh Thể |
94 |
| 3. Nghi lễ và nghi thức cử hành bí tích Thánh Thể |
106 |
| 4. Thời gian và nơi cử hành bí tích Thánh Thể |
112 |
| II. Lưu giữ và tôn thờ Thánh Thể |
115 |
| III. Bổng lễ để cử hành Thánh lễ |
125 |
| Chương V: BÍ TÍCH THỐNG HỐI |
139 |
| 1. Cử hành bí tích Thống hối |
144 |
| 2. Thừa tác viên của bí tích Thống hối |
151 |
| 3. Hối nhân |
170 |
| 4. Ân xá |
174 |
| Chương VI: BÍ TÍCH XỨC DẦU BỆNH NHÂN |
179 |
| 1. Cử hành bí tích Xức dầu bệnh nhân |
181 |
| 2. Thừa tác viên bí tích Xức dầu bệnh nhân |
184 |
| 3. Những người lãnh nhận bí tích Xức dầu bệnh nhân |
186 |
| Chương VII: BÍ TÍCH TRUYỀN CHỨC THÁNH |
189 |
| I. Việc cử hành và thừa tác viên lễ truyền chức |
193 |
| II. Những người lãnh nhận chức thánh |
205 |
| 1. Những điều kiện buộc người lãnh nhận chức thánh phải có |
208 |
| 2. Những điều kiện cần thiết để lãnh nhận chức thánh |
216 |
| 3. Những điều bất hợp luật và các ngăn trở khác |
221 |
| 4. Các văn bản cần thiết và việc điều tra |
232 |
| Chương VIII: BÍ TÍCH HÔN PHỐI |
239 |
| 1. Mục vụ hôn nhân và những việc phải làm trước khi hôn nhân được cử hành |
248 |
| 2. Những ngăn trở tiêu hôn nói chung |
257 |
| 3. Ngăn trở tiêu hôn nói riêng |
265 |
| 4. Sự ưng thuận hôn nhân |
277 |
| 5. Nghi thức cử hành hôn nhân |
287 |
| 6. Hôn nhân hỗn hợp |
302 |
| 7. Cử hành hôn nhân cách kín đáo |
309 |
| 8. Hiệu quả hôn nhân |
311 |
| 9. Sự phân ly vợ chồng |
316 |
| 10. Thành sự hóa hôn nhân |
329 |
| LỜI KẾT |
339 |