| CHƯƠNG 1: Hoàng Đế nội kinh với học thuyết vận khí |
9 |
| CHƯƠNG 2: Can chi với ứng dụng của nó |
23 |
| Tiết thứ 1: Giải thích can chí |
24 |
| Tiết thứ 2: Can chi ghép với âm dương |
28 |
| Tiết thứ 3: Can chi ghép với ngũ hành |
30 |
| Tiết thứ 4: Địa chi ghép với sáu khí |
33 |
| Tiết thứ 5: Can chi ghép với năm kỷ |
36 |
| CHƯƠNG 3: Ngũ hành với suy đoán của nó |
39 |
| Tiết thứ 1: Đại vận với thiên can hóa năm vận |
40 |
| Tiết thứ 2: Chủ vận và phương pháp suy đoán của nó |
43 |
| Tiết thứ 3: Khách vận và phương pháp suy đoán của nó |
48 |
| Tiết thứ 4: Quan hệ trong khoảng đại vận, chủ vận và khách vận |
49 |
| CHƯƠNG 4: Sáu khí với suy đoán của nó |
51 |
| Tiết thứ 1: Chủ khí và suy đoán của nó |
52 |
| Tiết thứ 2: Khách khí và suy đoán của nó |
54 |
| Tiết thứ 3: Khách chủ gia lâm |
61 |
| CHƯƠNG 5: Vận khí tưởng hợp |
63 |
| Tiết thứ 1: Thịnh suy của vận và khí |
64 |
| Tiết thứ 2: Thiên phù tuế hội |
66 |
| Tiết thứ 3: Khí bình và suy đoán của nó |
70 |
| CHƯƠNG 6: Giới thiệu bảy phần vận khí |
75 |
| Tiết thứ 1: (Thiên nguyên kỷ đại luận) |
76 |
| Tiết thứ 2: (Ngũ vận hành đại luận) |
79 |
| Tiết thứ 3: (Lục vi chỉ đại luận) |
81 |
| Tiết thứ 4: (Khí giao biến đại luận) |
84 |
| Tiết thứ 5: (Ngũ thường chính đại luận ) |
86 |
| Tiết thứ 6: (Lục nguyên chính kỷ đại luận) |
89 |
| CHƯƠNG 7: Giải thích vận khí 60 giáp tý (1) |
93 |
| Tiết thứ 1: Kỷ của Thìn Tuất |
95 |
| Tiết thứ 2: Kỷ của Mão Dậu |
126 |
| Tiết thứ 3: Kỷ của Dần Thân |
151 |
| Tiết thứ 4: Kỷ của Sửu Mùi |
174 |
| Tiết thứ 5: Kỷ của Tý Ngọ |
205 |
| Tiết thứ 6: Kỷ của Tỵ Hợi |
230 |
| CHƯƠNG 8: Giải thích vận khí của 60 Giáp Tý (2) |
250 |
| Năm Bính Dần; Bính Thân |
253 |
| Năm Đinh Mão; Đinh Dậu |
255 |
| Năm Mậu Thìn; Mậu Tuất |
257 |
| Năm Kỷ Tỵ; Kỷ Hợi |
258 |
| Năm Canh Ngọ; Canh Tý |
260 |
| Năm Tân Mùi; Tân Sửu |
262 |
| Năm Nhâm Thân; Nhâm Dần |
264 |
| Năm Quý Dậu; Quý Mão |
266 |
| Năm Giáp Tuất; Giáp Thìn |
268 |
| Năm Ất Hợi; Ất Tỵ |
269 |
| Năm Bính Tý; Bính Ngọ |
272 |
| Năm Đinh Sửu; Đinh Mùi |
273 |
| Năm Mậu Dần; Mậu Thân |
275 |
| Năm Kỷ Mão; Kỷ Dậu |
277 |
| Năm Canh Thìn; Canh Tuất |
279 |
| Năm Tân Ty; Tân Hợi |
280 |
| Năm Nhâm Ngọ; Nhâm Tý |
282 |
| Năm Quý Mùi; Quý Sửu |
283 |
| Năm Giáp Thân; Giáp Dần |
285 |
| Năm Ất Dậu; Ất Mão |
286 |
| Năm Bính Tuất; Bính Thìn |
288 |
| Năm Đinh Hợi; Đinh Tỵ |
289 |
| Năm Mậu Tý; Mậu Ngọ |
291 |
| Năm Kỷ Sửu; Kỷ Mùi |
292 |
| Năm Canh Dần; Canh Thân |
294 |
| Năm Tân Mão; Tân Dậu |
295 |
| Năm Nhâm Thìn; Nhâm Tuất |
297 |
| Năm Quý Tỵ; Quý Hợi |
299 |
| CHƯƠNG 9: Biện chứng năm uất phát |
301 |
| Tiết thứ 1: Phát của Thổ uất |
303 |
| Tiết thứ 2: Phát của Kim uất |
305 |
| Tiết thứ 3: Phát của Thủy uất |
307 |
| Tiết thứ 4: Phát của Mộc uất |
310 |
| Tiết thứ 5: Phát của Hỏa uất |
312 |
| CHƯƠNG 10: Vận dụng của học thuyết vận khí |
315 |
| Tiết thứ 1: Dự trắc khí hậu |
319 |
| Tiết thứ 2: Dự trắc sự vật |
324 |
| Tiết thứ 3: Dự trắc tai hoạ biến hóa |
327 |
| Tiết thứ 4: Dự trắc bệnh tật |
329 |