| |
|
| Lời nói đầu |
5 |
Phần một: Giữ gìn và phát huy phong tục tập quán truyền thống bản sắc văn hóa dân tộc Việt Nam |
9 |
| I. Từ lễ hội đền Hùng đến tục thờ cúng tổ tiên |
15 |
| II. Lễ tục và sự phát triển bền vững của gia đình, của dân tộc |
29 |
| III. Gia lễ sự cần thiết của mỗi gia đình |
34 |
| Phần II: Những phong tục tập quán chủ yếu của người Việt Nam |
40 |
| Chương một: Các lễ tết trong năm |
|
| I. Tết nguyên đán (Âm lịch) |
40 |
| II. Tết nguyên tiêu (Tết rằm tháng giêng 15/1 âm lịch) |
82 |
| III. Tết lập xuân 4/2 âm lịch |
83 |
| IV. Tiết hàn thực (tết bánh trôi-bánh chay 3/3 âm lịch) |
84 |
| V. Tết thanh minh (5 tháng 5 âm lịch) |
85 |
| VI. Tết mưa dông (Lễ phật đản 8 tháng tư âm lịch) |
86 |
| VII. Tết đoan ngọ (Tết mùng năm tháng năm âm lịch tết "giết sâu bọ") |
87 |
| VIII. Lễ thất tịch (lễ ngâu mùng 7 tháng bảy âm lịch) |
89 |
| IX. Tết trung nguyên (Lễ xá tội vong nhân 15 tháng bảy âm lịch) |
90 |
| X. Tết trung thu (tết trông trăng rằm 15) |
91 |
| XI. Tết trùng cửu (tết trùng dương mùng 9 tháng 9 âm lịch) |
92 |
| XII. Tết cơm mới (hạ nguyên mùng 5 tháng mười âm lịch) |
93 |
| XIII. Tết trùng thập (mùng mười tháng mười âm lịch) |
94 |
| XIV. Lạp tiết (mùng 2 tháng chạp âm lịch) |
94 |
| XV. Tết táo quân (23/12 âm lịch) |
95 |
| Chương hai: Phong tục thờ cúng trong gia đình Việt Nam |
|
| I. Thờ cúng tổ tiên |
96 |
| II. Các vị thần thờ tại gia đình |
112 |
| III. Tín ngưỡng tại các đền, phủ |
121 |
| IV. Một vài tục lễ khác của người việt |
130 |
| Chương ba: Lễ tục vòng đời-hôn nhân-sơ sinh-thơ ấu-trưởng thành-về già |
|
| I. Hôn nhân (tục cưới hỏi) |
148 |
| II. Một vài tục lệ khác trong cưới xin |
157 |
| III. Sinh con |
160 |
| IV. Sơ sinh |
165 |
| V. Thơ ấu |
171 |
| VI. Trưởng thành |
177 |
| VII. Về già |
198 |
| Chương bốn: Quan hệ gia đình-họ tộc-xã hội |
|
| I. Gia đình |
202 |
| II. Học tộc |
205 |
| III. Xã hội |
207 |
| Chương năm: Tang ma |
|
| I. Tang lễ |
212 |
| II. Chuẩn bị tang lễ |
220 |
| III. Tiến hành tang lễ |
223 |