| Đời Sống Thánh Thiện | |
| Nguyên tác: | LIfe And Holiness |
| Tác giả: | Thomas Merton |
| Ký hiệu tác giả: |
ME-T |
| Dịch giả: | Giuse Phan Văn Phi, O.Cist. |
| DDC: | 248.1 - Linh đạo Kitô giáo |
| Ngôn ngữ: | Việt |
| Số cuốn: | 2 |
Hiện trạng các bản sách
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||
| Mục lục | |
| Một vài cảm nhận | 8 |
| About "life and Holiness" | 9 |
| Lời giới thiệu cho ấn bản 1996 | 14 |
| Introduction to the 1996 Edition | 15 |
| Dẫn nhập | 20 |
| Introduction | 21 |
| Chương 1: LÝ TƯỞNG KITÔ GIÁO | |
| Chapter one: CHRISTIAN IDEALS | |
| Được kêu gọi ra khỏi miền u tối | 30 |
| Called out of darkness | 31 |
| Một ý tưởng bất toàn | 44 |
| An imperfect ideal | 45 |
| Vị thánh khuôn đúc | 50 |
| The plaster saint | 51 |
| Ý tưởng và thực tiễn | 64 |
| Ideals and reality | 65 |
| Chương 2: NHỮNG ĐÒI HỎI CỦA LÝ TƯỞNG | |
| Chapter two: THE TESTING OF IDEALS | |
| Luật mới | 80 |
| The new law | 81 |
| Đâu là thánh ý của Thiên Chúa? | 88 |
| What is the will of God? | 89 |
| Tình yêu và sự vâng phục | 102 |
| Love and obedience | 103 |
| Sự trưởng thành Kitô giáo | 108 |
| Adult Christians | 109 |
| Chủ nghĩa hiện thực trong đời sống thiêng liêng | 118 |
| Realism in the spiritual life | 119 |
| Chương 3: ĐỨC KITÔ CHÍNH LÀ CON ĐƯỜNG | |
| Chapter three: CHRIST, THE WAY | |
| Hội thánh nhằm thánh hóa các thành viên của mình | 124 |
| The Churches sanctifies her members | 125 |
| Sự thánh thiện trong Đức Kitô | 132 |
| Sanctity in Christ | 133 |
| Ân sủng và các bí tích | 140 |
| Grace and the sacraments | 141 |
| Sống trong Thần Khí | 152 |
| Life in the Spirit | 153 |
| Tính xác thịt và Thần Khí | 160 |
| Flesh and Spirit | 161 |
| Chương 4: ĐỜI SỐNG ĐỨC TIN | |
| Chapter four: THE LIFE OF FAITH | |
| Đức tin nơi Thiên Chúa | 166 |
| Faith in God | 167 |
| Sự hiện hữu của Thiên Chúa | 170 |
| The Existence of God | 171 |
| Những niềm tin của con người | 176 |
| Human Faiths | 177 |
| Đức tin trong Tân Ước | 180 |
| New Testament Faith | 181 |
| Chương 5: THĂNG TIẾN TRONG ĐỨC KITÔ | |
| Chapter five: GROWTH IN CHRIST | |
| Đức ái | 194 |
| Charity | 195 |
| Quan điểm xã hội về đức ái | 200 |
| Social perspectives of charity | 201 |
| Lao động và sự thánh thiện | 212 |
| Work and holiness | 213 |
| Sự thánh thiện và chủ nghĩa nhân văn | 226 |
| Holiness and humanism | 227 |
| Những vấn đề thực tiễn | 236 |
| Practical problems | 237 |
| Từ bỏ và sự thánh thiện | 252 |
| Abnegation and holiness | 253 |
| PHẦN KẾT | 270 |
| CONCLUSION | 271 |
| Sơ lược các niên biểu | 283 |
