| Phần II: Cuộc Đời Và Các Thư Thánh Phaolô |
45 |
| Các nguồn văn |
46 |
| Những bản thảo cổ nhất về thánh Phaolô |
47 |
| Cuộc đời thánh Phaolô |
48 |
| Một công dân thế giới |
48 |
| Phaolô: người mang trong tâm hồn hai nền văn hóa |
48 |
| Tácxô: thành phố - ngã ba đường |
49 |
| Phaolô theo hệ phái nào trong Do Thái giáo? |
52 |
| Phaolô thành viên nhóm Pharisêu |
53 |
| Thánh Phaolô sống độc thân hay có lập gia đình? |
54 |
| Phaolô, kẻ bắt bớ Kitô hữu |
55 |
| Người bách hại Kitô hữu Mạc khải trên đường Đamát |
58 |
| Sau biến cố Đamát: cuộc sống Tông đồ |
62 |
| Những cuộc hành trình |
64 |
| Hành trình đầu tiên: Công vụ 13,4-14,28 (45-49) |
65 |
| Hành trinh thứ hai: Công vụ 15, 36-18,23 (50-52) |
68 |
| Hành trình thứ ba: Công vụ 18,23-21,16 (từ 52-58) |
73 |
| Hành trình thứ tư (60-61) |
75 |
| Những năm tháng cuối cùng: Thánh Phaolô qua đời năm 67? |
78 |
| Các Thư Phaolô |
79 |
| Những thư do chính Phaolô biên soạn |
80 |
| Thư gửi giáo đoàn Philípphê |
80 |
| Thư 1 và 2 gửi giáo đoàn Thêxalônica |
82 |
| Thư thứ nhất gửi giáo đoàn Thêxalônica |
84 |
| Thư gửi giáo đoàn Côrintô |
86 |
| Thư thứ 1 gửi giáo đoàn Côrintô |
89 |
| Thư thứ 2 gửi giáo đoàn Côrintô |
91 |
| Thư gửi giáo đoàn Galát |
92 |
| Thư gửi giáo đoàn Rôma |
95 |
| Những thư đến từ truyền thống Phaolô |
98 |
| Ngục thư: Côlôxê, Êphêxô, Philêmôn |
98 |
| Các Thư Mục vụ: Timôthê và Titô và thư gửi Do Thái |
107 |
| Phần III: Theo Dấu Chân Thánh Phaolô |
113 |
| Nước Syrie |
114 |
| Thành Đamát |
114 |
| Thánh Phaolô tại thành Đamát |
115 |
| Những điểm thăm viếng |
115 |
| Bài Đọc Tại Chỗ |
118 |
| Nước Thổ Nhĩ Kỳ |
120 |
| Thành Êphêxô (ngày nay Selcuk) |
120 |
| Thánh Phaolô tại thành Êphêxô |
121 |
| Những điểm thăm viếng |
122 |
| Bài đọc tại chỗ |
124 |
| Sau thánh Phaolô truyền thống Kitô rất mạnh |
125 |
| Thành Antiôkhia sur Oronte (còn gọi Antiôkhia xứ Syrie) |
127 |
| Thánh Phaolô tại thành Antiôkhia |
127 |
| Những nơi thăm viếng |
128 |
| Bài đọc tại chỗ |
130 |
| Thành Tácxô (ngày nay Tarsus): nơi sinh quán |
131 |
| Những nơi thăm viếng |
133 |
| Bài đọc tại chỗ |
133 |
| Thành Antiôkhia Pisidie (ngày nay Yalvac) |
135 |
| Những nơi thăm viếng |
136 |
| Bài đọc tại chỗ |
137 |
| Thành Iconium (Konya) và Lystre (Zoldera) |
139 |
| Những nơi thăm viếng |
140 |
| Bài đọc tại chỗ |
140 |
| Đảo Chypre |
142 |
| Thánh Phaolô tại đảo Chypre |
142 |
| Những nơi thăm viếng |
143 |
| Bài đọc tại chỗ |
144 |
| Nước Hy Lạp |
146 |
| Thành Philípphê |
146 |
| Những điểm thăm viếng |
147 |
| Bài đọc tại chỗ |
149 |
| Thành Thêxalônica (ngày nay Salonique) |
151 |
| Những nơi thăm viếng |
152 |
| Bài đọc tại chỗ |
152 |
| Thành Athènes |
154 |
| Những nơi thăm viếng |
156 |
| Bài đọc tại chỗ |
157 |
| Thành Côrintô (ngày nay Corinthos) |
159 |
| Những nơi thăm viếng |
160 |
| Bài đọc tại chỗ |
161 |
| Nước Ítraen |
164 |
| Thành Giêrusalem: Trung tâm thế giới Do Thái |
164 |
| Thánh Phaolô tại thành Giêrusalem |
165 |
| Những nơi thăm viếng |
167 |
| Bài đọc tại chỗ |
170 |
| Thành Césarée: thành phố của người La Mã |
176 |
| Thánh Phaolô tại thành Césarée |
177 |
| Những nơi thăm viếng |
177 |
| Bài đọc tại chỗ |
179 |
| Đảo Malte và Sicile |
188 |
| Đảo Malte |
188 |
| Thánh Phaolô tại Malte |
188 |
| Những nơi thăm viếng |
190 |
| Thành Syracuse: trạm dừng chân trước khi đến nước Ý |
191 |
| Thánh Phaolô tại thành Syracuse |
192 |
| Những nơi thăm viếng |
193 |
| Bài đọc tại chỗ |
194 |
| Nước Ý |
197 |
| Theo dọc đường “Via Appia” |
197 |
| Thánh Phaolô tại nước Ý |
197 |
| Những nơi thăm viếng |
198 |
| Thành Rôma |
200 |
| Những nơi thăm viếng |
202 |
| Bài đọc tại chỗ |
205 |
| Lời kết |
207 |