| Kinh Thánh Cựu Ước 3 | |
| Phụ đề: | Lãnh Đạo Tinh Thần Các Ngôn Sứ |
| Tác giả: | Vô Danh |
| Ký hiệu tác giả: |
VO-D |
| DDC: | 224 - Các sách Ngôn sứ |
| Ngôn ngữ: | Việt |
| Số cuốn: | 1 |
Hiện trạng các bản sách
|
||||||||||||||
| Nhập đề | 1 |
| Chương I: Các ngôn sứ thế kỷ IX ở miền bắc: Elya và Elysa | 15 |
| I. Ngôn sứ Elysa | 15 |
| II. Ngôn sứ Elysa | 20 |
| Chương II: Các ngôn sứ thế kỷ VIII: Amos, Hose, Mica, Isaya I | 24 |
| I. Ngôn sứ Amos | 24 |
| II. Ngôn sứ Hôse | 29 |
| III. Ngôn sứ Mica | 39 |
| IV. Ngôn sứ Isaya I | 43 |
| Chương III: Các ngôn sứ thế kỷ VII: Soophonia, Nahum, Habacuc, Yeremia, Baruk | 63 |
| I. Bảng ngôn sứ thời đại | 63 |
| II. Lược sử | 63 |
| III. Ngôn sứ Sôphoya | 64 |
| IV. Ngôn sứ Nakhum | 69 |
| V. Ngôn sứ Habacuc | 71 |
| VI. Ngôn sứ Giêrêmia | 74 |
| VII. Ngôn sứ Khabacuc | 96 |
| Chương IV: Các ngôn sứ thời lưu đày: Ezekien và Ysaia II | 98 |
| I. Ngôn sứ Ezekien | 100 |
| II. Ngôn sư Ysaia II | 19 |
| Chương V: Các ngôn sứ thời phục hưng: Haggai, Zacarya I, Ysaya III, Malaki, Abddya, Yoel, Yona, Zacarya II | 146 |
| I. ngôn sứ Haggai | 146 |
| II. Ngôn sứ Zacarya | 147 |
| III. Ngôn su Ysaia III | 148 |
| Iv. Ngôn sứ Malaki | 148 |
| V. Ngôn sứ Abđia | 150 |
| VI. ngôn sứ Yoen | 150 |
| VII. Ngôn sư Yona | 152 |
| VIII. Ngôn sư Zacarya | 155 |
| Chương VI: Ngôn sứ ảnh hưởng thời Hy Lạp | 157 |
