| Lời giới thiệu |
5 |
| Phần 1: CÁC TRƯỜNG PHÁI TRIẾT HỌC CỔ |
12 |
| ẤN ĐỘ |
15 |
| Các "trường phái" và cơ cấu của chúng |
15 |
| Trường phái Sãmkhya và Yoga |
25 |
| Advaita Vedãnta |
33 |
| Phật Giáo |
41 |
| Đạo đức học và triết học Ấn Độ |
51 |
| TRUNG HOA |
57 |
| Đặc điểm triết học Trung Hoa |
57 |
| Khổng giáo |
65 |
| Trường phái Mặc Tử |
74 |
| Lão Giáo |
81 |
| HY LẠP |
90 |
| Các di sản |
90 |
| Chủ nghĩa tự nhiên và thuyết tương đối |
96 |
| Plato |
106 |
| Aristotle |
119 |
| Chủ nghĩa hưởng lạc, chủ nghĩa hoài nghi, và chủ nghĩa khắc kỷ |
131 |
| Phần II: CÁC TRƯỜNG PHÁI TRIẾT HỌC TRUNG ĐẠI VÀ CẬN ĐẠI |
144 |
| CÁC TRƯỜNG PHÁI TRIẾT HỌC THỜI TRUNG CỔ |
147 |
| Tôn giáo và triết học |
147 |
| Học thuyết tân Plato và Kitô giáo thuở đầu |
151 |
| Triết học Hồi giáo và Do thái giáo |
163 |
| Học thuyết Thomas và các nhà phê phán nó |
171 |
| Thuyết thần bí thời Trung cổ |
182 |
| CÁC PHÁT TRIỂN CỦA TRIẾT HỌC CHÂU Á |
189 |
| Trường phái Vedãnta Hữu thần |
189 |
| Học thuyết tân - Khổng giáo |
198 |
| Phật giáo Thiền Tông |
205 |
| TỪ THÒI PHỤC HƯNG ĐẾN THỜI ĐẠI ÁNH SÁNG |
213 |
| Chủ nghĩa nhân văn và sự ra đời của khoa học |
213 |
| Chủ nghĩa hoài nghi |
224 |
| Thuyết Nhị nguyên, Duy vật và Duy tâm |
235 |
| Nhất nguyên luận và thuyết Đơn tử |
246 |
| Thời đại Ánh sáng và các nhà phê bình nó |
254 |
| Phần III: CÁC TRƯỜNG PHÁI TRIẾT HỌC CẬN ĐẠI |
263 |
| KANT VÀ THẾ KỶ XIX |
266 |
| Kant |
266 |
| Thuyết duy tâm tuyệt đối |
273 |
| Các triết học về ý chí |
282 |
| Chủ nghĩa Mác và thuyết Darwin xã hội |
291 |
| CÁC TRƯỜNG PHÁI TRIẾT HỌC NGOÀI PHƯƠNG TÂY CẬN ĐẠI |
311 |
| Ấn độ |
311 |
| Trung hoa và Nhật bản |
323 |
| Thế giới Hồi giáo |
338 |
| Châu phi |
350 |
| CÁC TRƯỜNG PHÁI TRIẾT HỌC TÂY PHƯƠNG THẾ KỶ XX |
363 |
| Triết học nhân sinh |
363 |
| Hiện tượng luân, khoa chú giải văn cổ, và thuyết hiện sinh |
377 |
| Thuyết nguyên tử logic và thuyết thực chứng logic |
394 |
| Chủ nghĩa tự nhiên |
412 |
| Chủ nghĩa hậu cận đại |
435 |