| Các Chủ Đề Triết Học | |
| Tác giả: | Nguyễn Ước |
| Ký hiệu tác giả: |
NG-U |
| DDC: | 107 - Giáo dục, nghiên cứu và các đề tài triết học |
| Ngôn ngữ: | Việt |
| Số cuốn: | 2 |
Hiện trạng các bản sách
|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||
| NỘI DUNG | ||||||||||||||||||||
| LỜI NÓI ĐẦU | ||||||||||||||||||||
| CHƯƠNG 1: Ý NGHĨA CỦA TRIẾT học | ||||||||||||||||||||
| Nguồn cội của triết học - những thí dụ về các chủ đề của triết học — tinh thần triêt học — diêm khởi hành của triết học — giá trị của triết học | ||||||||||||||||||||
| CHƯƠNG 2: VẠN VẬT | ||||||||||||||||||||
| Các bước khảo sát - Bản tính của vạn vật - Thường trực và biến đổi — Khái niệm của Aristotle - Khái niệm thời hiện đại — Tóm lược | ||||||||||||||||||||
| CHƯƠNG 3: PHẨM tính | ||||||||||||||||||||
| Giác quan và thông tin - Nhận thức và tưởng tượng - Truyền thống duy nghiệm — Ý nghĩa của phẩm tính - Tóm lược | ||||||||||||||||||||
| CHƯƠNG 4: LƯỢNG TÍNH | ||||||||||||||||||||
| Phẩm tính và lượng tính - Những tiêu chuẩn và áp dụng của toán học - Tóm lược - Kết luận | ||||||||||||||||||||
| CHƯƠNG 5: KHÔNG GIAN VÀ THỜI GIAN | ||||||||||||||||||||
| Ý nghĩa của không gian - Ý nghĩa của thời gian - Không- thời-gian - Không gian nhiều chiều kích | ||||||||||||||||||||
| CHƯƠNG 6: QUAN HỆ NHÂN QUẢ | ||||||||||||||||||||
| Luật nhân quả - Tầm quan trọng của luật nhân quả - Các thái độ trước đây trong lịch sử - Các thông giải thời hiện đại - Tóm lược | ||||||||||||||||||||
| CHƯƠNG 7: CHỦ NGHĨA MÁY MÓC | ||||||||||||||||||||
| Nguồn gốc - Các nguyên lý của chủ nghĩa máy móc | ||||||||||||||||||||
| Phê phán chủ nghĩa máy móc Thuyết tiến hóa và chừ nghĩa máy móc - Suy tàn cửa thuyết Darwin và chủ nghĩa máy móc - Tóm lược | ||||||||||||||||||||
| CHƯƠNG 8: cứu CÁNH LUẬN | ||||||||||||||||||||
| Dẫn nhập - ý nghĩa của cứu cánh luận Bergson và thuyết tiên hóa sáng tạo Thuyết tiến hóa hiển lộ -Tóm lược | ||||||||||||||||||||
| CHƯƠNG 9 : THƯỢNG ĐỂ | ||||||||||||||||||||
| Khoa học, triết học và tôn giáo - Tri thức về 'Thượng đế- Các lập luận cổ truyền - Bản tính cửa Thượng đế - Tóm lược | ||||||||||||||||||||
| CHƯƠNG 10: GIÁ TRỊ | ||||||||||||||||||||
| Dẫn nhập - Hai loại giá trị - Thường tụi và vô thường — Các giá trị đều tương đối - Các giá trị đều tuyệt đới - Tóm kết | ||||||||||||||||||||
| CHƯƠNG 11: CHÂN LÝ | ||||||||||||||||||||
| Dẫn nhập - Các nguồn của chân lý - Chân lý tuyệt đối và tương đối - Thuyết tính tương ứng của chân lý - Thuyết tính nhất quán của chân lý - Thuyết tính công cụ của chân lý - Tóm lược | ||||||||||||||||||||
| CHƯƠNG 12: HOÀI NGHI VÀ LÝ TRÍ | ||||||||||||||||||||
| Tín điều căn bản - Hoài nghi - Tinh thần triết học - Lý trí | ||||||||||||||||||||
| CHÚ THÍCH | ||||||||||||||||||||
| 1. Các thuật ngữ | ||||||||||||||||||||
| 2. Các tác giả | ||||||||||||||||||||
| THƯ MỤC | ||||||||||||||||||||
