Mục Lục |
Số Trang |
Mấy Lời Giới Thiệu Bộ "Lịch Sử Triết Học" Của Johannes Hirschberger |
11 |
Lời Tựa: Bản Chất Và Giá Trị Của Lịch Sử Triết Học |
19 |
1. Lịch Sử Triết Học Như Là Khoa Học Lịch Sử |
19 |
2. Lịch Sử Triết Học Như Là Triết Học |
20 |
Phần 1: Triết Học Cổ Đại |
|
Dẫn Nhập: Tầm Quan Trọng Của Triết Học Cổ Đại |
27 |
Mục 1: Triết Học Trước Socrates |
|
Chương 1: Thời Kỳ Tiền - Triết Học |
31 |
Triết Học Và Thần Thoại |
31 |
Chương 2: Từ Trường Phái Milesia Tới Trường Phái Elea |
35 |
I. Các Nhà Tư Tưởng Thuộc Trường Phái Milesia Và Trường Phái Pythagoras |
35 |
Ii. Heraclitus Và Trường Phái Elea |
45 |
Chương 3: Từ Các Triết Gia Cơ Giới Luận Tới Các Biện Giả |
57 |
I. Các Triết Gia Cơ Giới Luận Và Anaxagoras |
57 |
Ii. Phái Biện Giả (Sophists) |
70 |
Mục 2: Triết Học Athens |
|
Chương 4: Cocrates Và Thân Hữu |
79 |
Tri Thức Và Giá Trị |
79 |
Socrates |
79 |
Trường Phái Socrates |
89 |
Chương 5: Plato - I: Về Cái Thiện Và Cái Chân |
94 |
Cuộc Đời |
94 |
Tác Phẩm |
97 |
Cái Thiện |
100 |
Cái Chân |
111 |
Chương 6: Plato -Ii |
139 |
Con Người |
139 |
Cộng Hòa |
154 |
Thế Giới |
165 |
Thượng Đế |
172 |
Viện Hàn Lâm Cũ |
178 |
Chương 7: Aristotle: Nhận Thức Và Khoa Học |
180 |
Cuộc Đời |
180 |
Tác Phẩm |
182 |
Tri Thức Và Khoa Học |
186 |
Chương 8: Aristotle -Ii: Tồn Tại Và Những Cái Tồn Tại |
209 |
Tồn Tại Và Những Cái Tồn Tại |
209 |
Chương 9: Aristotle -Iii:Đạo Đức Học Và Lý Thuyết Chính Trị |
257 |
Cái Thiện Và Cộng Đồng |
257 |
Phái Tiêu Dao Già |
275 |
Mục 3: Triết Học Thời Kỳ Hy Lạp Hóa Và Đế Quốc La Mã |
|
Chương 10: Phái Khắc Kỷ |
280 |
Các Triết Gia Của Phái Khắc Kỷ |
280 |
Logic Học |
283 |
Vật Lý Học |
287 |
Đạo Đức Học |
291 |
Chương 11: Phái Epicur, Phái Hàn Lâm Và Phái Tiêu Dao |
312 |
I. Học Thuyết Epicur: Triết Học Cổ Đại Về Đời Sống |
312 |
Ii. Viện Hàn Lâm (Academy) Và Thuyết Hoài Nghi |
327 |
Iii. Phái Tiêu Dao (Peripatetics) |
331 |
Chương 12: Thuyết Plato-Mới: Một Nền Triết Học Và Một Nền Tôn Giáo |
334 |
Chuẩn Bị Cho Thuyết Plato-Mới |
335 |
Thuyết Plato-Mới |
339 |
Phần Ii: Triết Học Trung Đại |
|
Nhận Xét Dẫn Nhập |
353 |
Mục 1: Triết Học Thời Kỳ Giáo Phụ |
|
Chương 13: Kito Giáo Tươi Trẻ Đối Diện Triết Học Cổ Đại |
361 |
Chương 14: Những Khởi Đầu Của Triết Học Giáo Phụ |
371 |
Tác Giả Và Tác Phẩm |
371 |
Chương 15: Thánh Augustine - Bậc Thầy Của Phương Tây |
384 |
Cuộc Đời |
384 |
Tác Phẩm |
386 |
Chân Lý |
388 |
Thượng Đế |
394 |
Sáng Tạo |
398 |
Linh Hồn |
402 |
Cái Thiện |
407 |
Thành Quốc Của Thượng Đế |
413 |
Chương 16: Từ Boethius Đến Cuối Thời Kỳ Giáo Phụ |
415 |
Boethius |
415 |
Nhà La Mã Cuối Cùng |
415 |
Boethius Và Thời Trung Đại |
416 |
Dionysius Người Areopagite-Giả Hiệu |
427 |
Dionysius Giả Hiệu Và Thời Kỳ Tiếp Theo |
427 |
Kết Thúc Thời Kỳ Giáo Phụ |
433 |
Mục 2: Triết Học Kinh Viện |
|
Dẫn Nhập: Kinh Viện Nói Chung |
435 |
1. Khái Niệm Chủ Nghĩa Kinh Viện |
435 |
2. Phương Pháp Kinh Viện Học |
435 |
3. Tinh Thần Của Chủ Nghĩa Kinh Viện |
437 |
Chương 17: Kinh Viện Sơ Kỳ |
440 |
I. Nguồn Gốc |
440 |
Ii. Thánh Anselm Ở Canterbury Cha Đẻ Của Chủ Nghĩa Kinh Viện |
444 |
Iii. Peter Abelard Và Thuyết Chủ Thể (Subjectivism) Trung Đại |
448 |
Iv. Trường Phái Chartres Và Thuyết Nhân Văn Trung Đại |
456 |
V. Huyền Học |
459 |
Chương 18: Bình Minh Của Thời Kỳ Kinh Viện Hoàng Kim |
461 |
Dẫn Nhập Các Thế Lực Mới |
461 |
Tiếp Thu Theo Aristotle |
461 |
Các Trường Đại Học |
470 |
Các Dòng Tu |
471 |
Chương 19: Thánh Thomas Aquinas - I: Nhận Thức Và Siêu Hình Học Tổng Quát |
490 |
Cuộc Đời |
490 |
Nhận Thức |
496 |
Tồn Tại |
503 |
Chương 20: Thánh Thomas Aquinas -Ii: Biện Thần Luận, Tâm Lý Học, Đạo Đức Học |
522 |
Thượng Đế |
522 |
Linh Hồn |
528 |
Luân Lý |
538 |
Luật Pháp Và Nhà Nước |
545 |
Phản Ứng Đối Với Thuyết Aristotle Theo Kiểu Thomas |
550 |
Chương 21: Từ Các Nhà Theo Phái Averroist Đến Meister Eckhart |
553 |
I. Khoa "Nghệ Thuật Tự Do" Và Phái Averroist |
553 |
Ii. Trường Phái Franciscan Trẻ |
559 |
Iii. Meister Eckhart (1260-1327), Huyền Học Và Kinh Viện |
567 |
Chương 22: Kinh Viện Hậu Kỳ: Từ Ockhan Đến Cusanus |
576 |
I. Ockham Và Thuyết Ockham |
576 |
Ii. Nicolaus Cusanus |
585 |
Bảng Chỉ Mục Tên Riêng |
601 |
Bảng Chỉ Mục Chủ Đề |
609 |