| TRIẾT HỌC THỜI TRUNG CỔ |
|
|
|
1 |
| I. Thánh Augustinô (354 - 430) |
|
|
|
10 |
| II. Thánh Anselmô (1033 - 1109) |
|
|
|
12 |
| III. Thế kỷ XII với Abélard (1079 - 1142) |
|
|
|
13 |
| IV. Thánh Tôma Aquinô |
|
|
|
15 |
| V. Kinh viện |
|
|
|
18 |
| VI. Từ cuối thế kỷ XIII cho đến đầu thế kỷ XIV |
|
|
|
19 |
| Jean Duns Scot (1266 - 1308) |
|
|
|
19 |
| Maitre Eckhart (1260 - 1328) |
|
|
|
19 |
| VII. Kết luận về thời Trung cổ |
|
|
|
|
| Một luồng gió tôn giáo dạt dào |
|
|
|
20 |
| THỜI PHỤC HƯNG |
|
|
|
21 |
| A. Những chuyển biến quan trọng |
|
|
|
21 |
| B. Trào lưu nhân bản |
|
|
|
22 |
| I. Vấn đề chính trị |
|
|
|
23 |
| 1. Nicolas Machiavel (1469 - 1527) |
|
|
|
24 |
| II. Michel de Montaigne và sự từ chối chủ trương giáo điều |
|
|
|
29 |
| III. Giordano Bruno (1548 - 1600) |
|
|
|
30 |
| IV. Francis Bacon (1561 - 1626), Sáng lập viên của khoa học mới |
|
|
|
31 |
| V. Kết luận |
|
|
|
32 |
| THẾ KỶ XVII: TRIẾT HỌC CỦA DESCARTES |
|
|
|
34 |
| A. Cuộc khủng hoảng kinh tế và chính trị |
|
|
|
34 |
| B. Khủng hoảng nhận thức (văn hóa) |
|
|
|
34 |
| C. Thế kỷ của phương pháp Descartes |
|
|
|
35 |
| I. Descartes (1596 - 1650) - nhà tư tưởng hiện đại đầu tiên |
|
|
|
36 |
| II. Những hệ thống tiếp nối học thuyết của Descartes |
|
|
|
43 |
| Spinoza - Malebranche - Leibniz |
|
|
|
43 |
| A. Baruch de Spinoza (1632 - 1677) |
|
|
|
44 |
| B. Malebranche (1638 - 1715) |
|
|
|
50 |
| C. Leibniz (1646 - 1716) |
|
|
|
50 |
| III. Pascal và cấp trật của con tim |
|
|
|
55 |
| IV. Thời gian tiếp giáp giữa hai thế kỷ |
|
|
|
59 |
| Hobbes - Locke - Bayle |
|
|
|
59 |
| 1. Thomas Hobbes (1588 - 1679) |
|
|
|
59 |
| 2. John Locke (1632 - 1704) |
|
|
|
60 |
| 3. Pierre Bayle (1647 - 1706) |
|
|
|
62 |
| V. Kết luận |
|
|
|
62 |
| TRIẾT HỌC THẾ KỶ XVIII - TỪ THỜI KỲ ÁNH SÁNG CHO ĐẾN THỜI KANT |
|
|
|
63 |
| 1. Thế kỷ của tự do |
|
|
|
63 |
| 2. Triết học thời kỳ Ánh sáng |
|
|
|
65 |
| 3. Tinh thần Ánh sáng |
|
|
|
66 |
| 4. Từ trào lưu Ánh sáng sang cuộc cách mạng của Kant |
|
|
|
68 |
| I. Trào lưu triết học tại Pháp |
|
|
|
68 |
| A. Montesquieu (1689 - 1755) |
|
|
|
69 |
| B. Voltaire (1694 - 1778) |
|
|
|
70 |
| C. Denis Diderot và công trình "bách khoa từ điển" |
|
|
|
72 |
| D. Một vài triết gia khác chung quanh công trình "bách khoa từ điển" |
|
|
|
75 |
| E. Jean Jacques Rousseau (1712 - 1778) |
|
|
|
77 |
| II. Vico (1668 - 1744) và triết học lịch sử |
|
|
|
80 |
| III. Trào lưu Anh quốc: Berkeley và Hume |
|
|
|
81 |
| A. George Berkeley (1685 - 1753) |
|
|
|
81 |
| B. David Hume (1711 - 1776) |
|
|
|
83 |
| IV. Cuộc cách mạng của Kant |
|
|
|
86 |
| V. Kết luận tổng quát cho thế kỷ XVIII |
|
|
|
96 |
| TRIẾT HỌC THẾ KỶ XIX |
|
|
|
97 |
| I. Các hệ thống và các triết học bàn về lịch sử |
|
|
|
98 |
| A. Hegel - Nhà tư tưởng bậc thầy của thời đại chúng ta |
|
|
|
98 |
| B. Những suy tư mang chiều kích xã hội |
|
|
|
104 |
| 1. Henri de Saint-Simon (1760 - 1825) |
|
|
|
104 |
| 2. Charles Fourier (1772 - 1837) |
|
|
|
105 |
| 3. Joseph Proudhon (1809 - 1865) |
|
|
|
106 |
| 4. Auguste Comte (1798 - 1857) |
|
|
|
109 |
| II. Một vài nhà tư tưởng đơn phương |
|
|
|
119 |
| Schopenhauer - Stimer - Kierkegaard - Nietzsche |
|
|
|
119 |
| 1. Arthur Schopenhauer (1788 - 1860) |
|
|
|
119 |
| 2. Stimer (1806 - 1856) |
|
|
|
122 |
| 3. Kierkegaard (1813 - 1855) |
|
|
|
123 |
| 4. Friedrich Nietzsche (1844 - 1900) |
|
|
|
127 |
| III. Các triết gia thuộc trào lưu thiêng liêng tại Pháp vào thế kỷ XIX |
|
|
|
132 |
| IV. Triết học Anglo-Saxon |
|
|
|
133 |
| V. Kết luận tổng quát về thế kỷ XIX |
|
|
|
134 |
| TRIẾT HỌC THẾ KỶ XX |
|
|
|
136 |
| I. Henri Bergson (1859 - 1941) và cuộc truy tìm thiêng liêng |
|
|
|
138 |
| II. Sigmund Freud (1856 - 1939) và vô thức |
|
|
|
140 |
| III. Edmund Husserl (1859 - 1938) và quan điểm về phóng hướng tính |
|
|
|
143 |
| IV. Các triết gia suy tư về hiện hữu, về cuộc đời |
|
|
|
146 |
| A. Trào lưu hiện sinh |
|
|
|
146 |
| B. Martin Heidegger (1889 - 1976) |
|
|
|
147 |
| C. Jean-Paul Sartre (1905 - 1980) - Triết gia cuối cùng của thời đại |
|
|
|
150 |
| D. Maurice Merleau-Ponty (1908 - 1961) |
|
|
|
159 |
| E. Kết luận về trào lưu hiện sinh |
|
|
|
160 |
| V. Trào lưu duy lý |
|
|
|
161 |
| VI. Trào lưu duy cơ cấu |
|
|
|
163 |
| A. Claude Levi-Strauss, Jacques Lacan, Louis Althusser |
|
|
|
164 |
| B. Michel Foucault |
|
|
|
165 |
| VII. Kết luận về thế kỷ XX |
|
|
|
172 |