| Tựa |
5 |
| Một số ghi chú về bản dịch |
7 |
| Chương 1. Dẫn vào Thánh Kinh Cựu Ước |
9 |
| Thánh Kinh là gì |
9 |
| Mặc khải của Thiên Chúa |
10 |
| Bản chất Cựu Ước |
13 |
| Các sách trong Cựu Ước |
14 |
| Quy điển và Đệ nhị quy điển |
15 |
| Thuật ngữ Cựu Ước |
19 |
| Bức họa toàn cảnh Cựu Ước |
21 |
| Cách sử dụng quyển sách này |
25 |
| Chương 2. Cư dân và vùng lãnh thổ trong Cựu ước |
29 |
| A. Tâm quan trọng của " lịch sử" và địa lý" |
29 |
| Nghiên cứu lịch sử |
29 |
| Sắp xếp những hiểu biết về thời kỳ cổ đại |
30 |
| Vùng Cận Đông cổ đại |
31 |
| Địa lý vùng Cận Đông |
33 |
| B. Các cư dân vùng cận đông cổ đại |
37 |
| Ai cập, "món quà từ sông Nin" |
37 |
| Su-me (Sumer) |
41 |
| Những nền văn hóa thuộc hệ ngôn ngữ Ác-cát |
43 |
| Xy-ri (vùng phía Đông) |
46 |
| Phi-li-tinh |
48 |
| Những tiểu vương quốc bên kia sông Gio-đan |
48 |
| Khết |
50 |
| Ba-tư |
51 |
| Hy-Lạp |
52 |
| Chương 3: Khảo cổ học và Cựu Ước |
55 |
| Khảo cổ là gì? |
55 |
| Phương pháp làm khảo cổ |
57 |
| Những khai quật khảo cổ lớn ở Pa-lét-tin |
63 |
| Những phát hiện văn học lớn ở Xy-ri |
66 |
| Những phát hiện lớn không liên quan đến Thánh Kinh ở Pa-lét-tin |
70 |
| Giá trị và những hạn chế của khoa khảo cổ |
74 |
| Chương 4. Những công cụ văn học trong nghiên Cứu ước |
77 |
| Thánh Kinh là liệu được viết ra |
77 |
| Khoa phê bình bản văn |
79 |
| Những truyền thông văn bản |
82 |
| Các phiên bản sách Thánh Kinh Cựu Ước |
83 |
| Thánh Kinh là tác phẩm văn chương và chuyện kể |
85 |
| Khẩu truyền |
87 |
| Khoa phê bình thượng (phê bình diễn giải) |
91 |
| Phê bình nguồn |
92 |
| Phê bình thể văn |
96 |
| Phương pháp truyền thống lịch sử |
98 |
| Phê bình tu từ học |
101 |
| Chương 5. Ngũ thư |
103 |
| Năm cuốn sách của Môsê |
103 |
| Môsê là tác giả |
106 |
| Phê bình nguồn và Ngũ thư |
107 |
| Lịch sử 4 nguồn của Wellhaussen |
109 |
| Thiên anh hùng ca Giavit |
113 |
| Nguồn Ê-lô-hít |
118 |
| Nguồn Tưu tế |
120 |
| Phê bình thể văn và Ngũ Thư |
124 |
| Chương 6: Sáng Thế 1-11: Lời tựa cho câu chuyện của Israel |
129 |
| Sáng Thế: Cuốn sách đầu tiên của Thánh Kinh |
131 |
| Sáng Thế 1-11 như là lời mở đầu |
135 |
| Câu chuyện tạo dựng của trường phái Tư tế (St 1, 1-2,4) |
141 |
| Vườn địa đàng (St 2, 4-3,24) |
145 |
| Ca-in và A-ben (St4) |
146 |
| Các gia phả (St 4,5) |
148 |
| Những người khổng lồ sinh ra từ tội lỗi (St 6, 1-4) |
148 |
| Nô-ê và trận lụt hồng thủy |
150 |
| Danh sách các dân tộc trên thế giới (St 10) |
153 |
| Tháp Ba-ben (St 11, 1-9) |
154 |
| Gia phả của Ap-ra-ham (St 11, 10-32) |
155 |
| Dạng cuối cùng của Sáng thế 1-11 (Tóm tắt) |
155 |
| Sáng thế 1-11 là câu chuyện thần thoại hay là lịch sử |
156 |
| Chương 7: Sáng thế 12-50: Các tổ phụ |
161 |
| Tổ phụ là các vị anh hùng dân tộc |
161 |
| Bối cảnh câu chuyện các tổ phụ |
162 |
| Câu chuyện Ap-ra-ham (St 12-25) |
165 |
| Câu chuyện của I-xa-ác và Gia-cóp (St 24-36) |
174 |
| Chuyện các tổ phụ là những câu chuyện chiến tích trường thiên |
178 |
| Câu chuyện ông Giuse (St 37-50) |
181 |
| Ccá tổ phụ và Đấng là "Thiên Chúa của cha ông" |
184 |
| Chương 8: Xuất hành khỏi Ai cập |
189 |
| Sự kiện xuất hành |
189 |
| Ai cập vào thời Xuất Hành |
190 |
| Pha-ra-ô Akhenaton và tôn giáo độc thần |
193 |
| Các thư Amarna |
195 |
| Thời kỳ It-ra-en ở Ai-cập |
197 |
| Sách Xuất hành |
201 |
| Môsê và cuộc đấu tranh giành lại tự do (Xh 1-4) |
202 |
| Các tai ương và cuộc Vượt qua của Ga-vê (Xh 5-12) |
205 |
| Phép lạ tại Biển Đỏ (Xh 13-15) |
207 |
| Cuộc đào thoát vào sa mạc (Xh 15 -18) |
209 |
| Chương 9: Giao ước và hành trình đến Ca-na-an: Từ xuất hành 19 đến sách dân số |
213 |
| Tầm quan trọng của Giao ước Xi-nai |
213 |
| Bản chất của "Giao ước" |
215 |
| Văn phong giao ước cổ đại |
217 |
| Xuất hành 19-24 và 32-34: Trao ban Giao ước |
223 |
| Xuất hành 25-31 và 35-40: hòm bia Giao ước và Lều hội ngộ |
225 |
| Ngũ thư là lề luật |
226 |
| Nhưunxg bộ luật cổ khác |
229 |
| Sách Lê-vi |
231 |
| Sách dân số |
234 |
| Lẩm bẩm kêu trách trong sa mạc |
235 |
| Sách Đệ nhị luật |
237 |
| Chương 10: Dân It-ra-en chiếm được đất Ca-na-an: Sách Giô-suê và sách Thủ lãnh |
239 |
| Các "Sách lịch sử" |
239 |
| Sách Giô-suê |
240 |
| Sách Thủ lãnh |
243 |
| Đánh giá sự khác biệt giữa sách Giô-suê và sách Thủ lãnh |
246 |
| Giô-suê và việc chinh phục Pa-lét-tin |
248 |
| Những giả thuyết hiện đại về cuộc chinh phục Ca-na-an |
249 |
| "Lịch sử Đệ nhị luật" trong sách Giô-suê và Thủ lãnh |
252 |
| Mười hai chi tộc |
254 |
| Liên hiệp các chi tộc |
255 |
| Ý nghĩa của vùng đất đối với Ít-ra-en |
256 |
| Chương 11: Tôn giáo và văn hóa Ca-na-an |
261 |
| " Một vùng đất chảy sữa và mật" |
261 |
| Miếng bả tôn giáo Ca-na-an |
263 |
| Tôn giáo tự nhiên Ca-na-an |
264 |
| Truyền thống tôn giáo về thần Ba-an |
267 |
| Cách thức dân Ít-ra-en nhìn nhận truyền thuyết Ba-an |
270 |
| Những thực hành tôn giáo khác |
271 |
| Tóm tắt |
274 |
| Chương 12: Vua giống nhưu vua của các dân tộc khác: sách Sa-mu-en và sách Các vua |
277 |
| A. Sách Sa-mu-en và sách Các Vua |
277 |
| Thế giới thay đổi |
277 |
| Cuộc đời của Sa-mu-en |
278 |
| Câu chuyện Sa-un |
280 |
| Da-vít vươn tới quyền lực |
281 |
| Mặt trái cua con người Đa-vít |
283 |
| Vinh quang của vua Đa-vít |
286 |
| Sa-lô-môn và thời kỳ huy hoàng của Ít-ra-en |
289 |
| Đánh giá vương triều Sa-lô-môn |
291 |
| B. Vương quyền thời cổ đại |
294 |
| vương quyền trong các quốc gia xung quanh Ít-ra-en |
294 |
| Vương quyền tại Ít-ra-en |
296 |
| Chương 13: Cuộc sống thường ngày tại đất nươc Ít-ra-en cổ xưa |
299 |
| Các thay đổi trong khuôn mẫu cuộc sống |
299 |
| Cuộc sống đô thị |
300 |
| Con người theo quan niệm của người It-ra-en |
301 |
| Bệnh tật và tuổi già |
303 |
| Sự chết và cuộc sống đời sau |
305 |
| Công việc hàng ngày |
308 |
| Gia đình ở đất nước Ít-ra-en |
311 |
| Thái độ đối với tính dục |
313 |
| Phong tục cưới hỏi |
315 |
| Bạn bè và kẻ thù |
316 |
| Nền tư pháp ở Ít-rs-en cổ xưa |
318 |
| Vương pháp dưới các triều vua |
320 |
| Chế độ nô lệ |
321 |
| Chương 14: Việc thờ phượng và cầu nguyện ở Ít-ra-en |
325 |
| A. Phát triển việc thờ phượng ở Ít-ra-en |
325 |
| Từ những buổi đầu cho đến thời Đa-vít |
325 |
| Đền thờ Sa-lô-môn |
329 |
| Việc thờ phượng trong đền thờ |
333 |
| Những ngày lễ |
336 |
| Tư tế và Thầy Lê vi |
338 |
| B. Thánh vịnh và việc cầu nguyện của Ít-ra-en |
341 |
| Lòng đạo đức của Ít-ra-en |
341 |
| Bản chất sách Thánh vịnh |
341 |
| Sự đa dạng và phong phú của các Thánh vịnh |
343 |
| Nguồn gốc phụng vụ của các Thánh vịnh |
345 |
| Lòng đạo đức cá nhân và Thánh vịnh |
348 |
| Bệnh tật và tai họa trong các Thánh vịnh |
352 |
| Chương 15: Vương quốc bị phân đôi |
357 |
| Đổ vỡ sau khi vua Sa-lô-môn băng hà |
357 |
| Sách các Vua |
360 |
| Ngôn sứ Ê-li-a và ngôn sứ Ê-li-sa |
363 |
| Thần học sách các Vua |
367 |
| Khởi phát việc tuyên sấm |
370 |
| Những ngôn sứ được viết thành sách |
374 |
| Chương 16: Các ngôn sứ lớn thế kỷ VIII tCN |
379 |
| Át-sua nổi lên thành cường quốc |
379 |
| Thời thịnh vượng của Ít-ra-en |
381 |
| Sưu tầm và biên tập các sấm ngôn |
385 |
| A-mốt, ngôn sứ của công lý Thiên Chúa |
387 |
| Hô-sê và sự hiểu biết Thiên Chúa |
394 |
| I-sai-a ở Giê-ru-sa-lem |
399 |
| Mi-kha xứ Mô-re-sét |
410 |
| Chương 17: Những ngày cuối cùng của vương quốc Giu-đa |
415 |
| Nữa đầu thế kỷ VII |
415 |
| Sách Xô-phô-ni-a |
417 |
| Cuộc cải cách của vua Giô-si-gia |
421 |
| Sách Đệ nhị luật |
425 |
| Ngôn sứ Na-khum |
438 |
| Ngôn sứ Kha-ba-cúc |
439 |
| Chuương 18: Giê-rê-mi-a và lịch sử Đệ nhị luật |
443 |
| A. Ngôn sứ Giê-rê-mi-a |
443 |
| Bối cảnh sách Giê-rê-mi-a |
443 |
| Tình hình hình chính trị thời Giê-rê-mi-a |
447 |
| Sứ điệp của Giê-rê-mi-a |
450 |
| Bài giảng trong đền thờ |
453 |
| Giê-rê-mi-a "xưng thú" |
457 |
| Ơn gọi của vị ngôn sứ |
458 |
| Nhưữung lời mang lại hy vọng của Giê-rê-mi-a |
459 |
| B. Lịch sử Đệ nhị luật |
461 |
| Nguồn gốc phụng vụ của các Thánh vịnh |
461 |
| Khuôn mẫu lịch sử Đệ nhị luật |
464 |
| Kết luận |
468 |
| Chương 19: Sứ vụ ngôn sứ trong thời lưu đày ở Ba-by-lon |
471 |
| A. Sống lưu đày và phiêu bạt |
471 |
| B. Ngôn sứ Ê-dê-ki-en |
475 |
| Vị ngôn sứ được gọi trong thế kỷ lưu đày (Ed 1-3) |
475 |
| bản chất sách Ê-dê-ki-en |
478 |
| Thần học sách Ê-dê-ki-en về việc kết án |
483 |
| Kế hoạch phục hưng |
486 |
| C. Việc soạn thảo ngũ thư theo nguồn "Tư tế" |
489 |
| Cách diễn đạt đức tin Do thái mới |
489 |
| Hình dạng bộ ngũ thư của nguồn Tư tế |
490 |
| Thần học của các tác giả nguồn Tư tế |
493 |
| Chương 20: Hãy hát cho chúng tôi nghe bài hát về Xi-on |
499 |
| A. Những câu trả lời khác về ý nghĩa cuộc lưu đày |
499 |
| Cuộc tàn phá Giu-đa |
499 |
| Sách Ai-ca |
500 |
| Ngôn sứ Ô-va-đi-a |
504 |
| Thánh Vịnh 137 |
506 |
| Chuẩn bị kết thúc lưu đày |
507 |
| Ba-tư nổi lên thành siêu cường thế giới |
509 |
| B. I-sai-a đệ nhị (Is 40-55) |
511 |
| Ai là I-sai-a Đệ nhị? |
511 |
| Dàn ý của sách |
514 |
| Sứ điệp của vị ngôn sứ |
518 |
| Bài ca Người tôi tớ |
526 |
| Chương 21: Cuộc đấu tranh phục hưng xứ sở |
531 |
| Đường lối chính trị của Ba-tư |
531 |
| Tôn giáo Ba-tư: Zoroastrer |
533 |
| Các nguồn Thánh Kinh thời kỳ hậu lưu đày |
535 |
| Cuộc trở về xứ sở |
536 |
| Những chống đối và khó khăn |
537 |
| Ngôn sứ Khác-gai |
539 |
| Ngôn sứ Da-ca-ri-a |
540 |
| Da-ca-ri-a Đệ nhị |
542 |
| I-sai-a Đệ tam (Is 56-66) |
544 |
| Những thay đổi về tuyên sấm trong và sau cuộc lưu đày |
546 |
| Chương 22: Cuộc sống cộng đồng thời kỳ hậu lưu đày |
551 |
| Công trình Sử biên niên |
551 |
| Sử biên iên 1 và 2 |
553 |
| Sách Ét-ra |
557 |
| Sách Nơ-khe-mi-a |
559 |
| Nhầm lẫn giữa những cải cách của Ét-ra với Nơ-khe-mi-a |
560 |
| Ét-ra và khởi đầu việc xây dựng quy điển Cựu Ước |
562 |
| Người Sa-ma-ri |
564 |
| Thuộc địa Do thái ở Ê-lê-phan-tin |
565 |
| Sách Ma-la-khi |
568 |
| Sách Giô-en |
569 |
| Sách Giô-na |
572 |
| Chương 23: Nuôi dưỡng đức khôn ngoan |
579 |
| Sách khôn ngoan là gì? |
579 |
| Chủ đề khôn ngoan trên thế giới |
581 |
| Những nguồn khôn ngoan ở It-ra-en |
583 |
| Đường lối của ngừoi khôn ngoan |
585 |
| Sách Châm ngôn |
586 |
| Sách Gióp |
589 |
| Sách Giảng viên |
591 |
| Diễm ca (Diệu Ca) |
593 |
| Sách Huấn ca (Ecclesiatius - "Cuốn sách của Giáo hội) |
595 |
| Sách khôn ngoan là gì? |
596 |
| Thành quả của đức khôn ngoan |
598 |
| Chương 24: Đức tin trước các thử thách mới |
601 |
| A. Do thái giáo trong thế giới Hy-lạp |
601 |
| A-lê-xan-đê Đại đế |
601 |
| Văn hóa Hy-lạp |
605 |
| Sách Et-te |
607 |
| Sách Giu-đi-tha |
609 |
| Sách Rút |
610 |
| Sách Tô-bi-a |
612 |
| Sách Ba-rúc và Thư Giê-rê-mi-a |
613 |
| Cuộc đấu tranh giành tự do của dân Do thái (175-160 TCN) |
614 |
| Sách 1 Ma-ca-bê |
615 |
| Sách 2 Ma-ca-bê |
617 |
| B. Sách Đa-ni-en và tư tưởng Khải huyền |
618 |
| Sách Đa-ni-en |
618 |
| Bàn thêm về văn chương Khải huyền |
625 |
| Giá trị của thể văn Khải huyền |
630 |
| Chương 25: Kết thúc Cựu Ước |
633 |
| Do thái giáo vào thời bình minh của kỷ nguyên Ki-tô giáo |
633 |
| Kết thúc nền độc lập Do thái và ách thống trị của đế quốc Rô-ma |
635 |
| Hê-rô-đê Cả (40-4 TCN) |
637 |
| Các phong trào tôn giáo trong thế kỷ I TCN |
639 |
| Những cuộn da Biển Chết |
644 |
| Văn phẩm Do thái bên ngoài Thánh kinh |
645 |
| Kinh Talmud |
647 |
| Niềm hy vọng về Đấng Mê-si-a |
650 |
| Việc lập quy điển Thánh Kinh |
653 |
| Giá trị của Cựu ước đối với người Ki-tô giáo |
657 |
| Các chủ đề tiếp nối Tân Ước và Cựu Ước |
659 |
| Tôn trọng sứ điệp của Cựu ước |
661 |
| Chương 26: Mười chủ đề lớn của nền thần học Cựu Ước |
665 |
| Khám phá trung tâm điểm của Cựu Ước |
665 |
| Thiên Chúa độc nhất |
667 |
| Thiên Chúa hoạt động trong lịch sử |
668 |
| Sự đáp trả cá vị và việc cầu nguyện |
670 |
| Giao ước và truyền thống |
671 |
| Lòng thương xót và sự công bằng |
672 |
| Niềm hy vọng và sự tốt lành của tạo vật |
674 |
| Sự khôn ngoan: Mầu nhiệm đường lối của Thiên Chúa |
676 |
| Sách đọc thêm |
679 |
| Các nguồn tham khảo |
681 |