| Lời nói đầu |
7 |
| PHẦN THỨ NHẤT: NHỮNG VẤN ĐỀ XÃ GIAO THUỘC PHẠM VI TRONG NƯỚC |
9 |
| Chương I: Những qui tắc chung nhất |
11 |
| I. Những điều căn bản dành cho người lịch sự |
12 |
| 1. Chào hỏi |
12 |
| 2. Giới thiệu |
16 |
| 3. Những câu nói thông dụng. |
23 |
| 4. Trang phục |
29 |
| 5. Cử chỉ cần tránh |
32 |
| 6. Câu khó nói |
34 |
| 7. Mấy điều cần biết về nghi thức cổ Việt Nam |
36 |
| II. Cách ứng xử theo phép xã giao |
37 |
| 1. Trong nhà |
37 |
| 2. Ngoài phố |
39 |
| 3. Cầu thang |
43 |
| 4. Sự chính xác |
45 |
| 5. Sự vay mượn |
48 |
| 6. Chuyện về điếu thuốc lá |
49 |
| 7. Vào các cửa hàng |
50 |
| 8. Khi lên xuống xe hơi |
52 |
| 9. Đi xe Taxi |
54 |
| 10. Tham viếng tại nhà riêng |
56 |
| 11. Tìm việc làm |
58 |
| 12. Cư xử với bạn bè |
63 |
| 13. Những người hàng xóm |
64 |
| 14. Cách tiếp chuyện |
66 |
| III. Hành vi nơi công cộng |
70 |
| 1. Rạp chiếu phim |
70 |
| 2. Sân khấu ca kịch |
71 |
| 3. Xem thể thao |
72 |
| 4. Xem triển lãm |
73 |
| 5. Nhà hàng |
74 |
| 6. Phòng trà ca nhạc |
78 |
| 7. Khách sạn |
78 |
| 8. Nơi tôn nghiêm |
79 |
| 9. Cơ quan chính quyền |
80 |
| 10. Trên phương tiện công cộng |
81 |
| IV. Tiếp xúc-giao dịch |
82 |
| 1. Danh thiếp |
82 |
| 2. Thư từ |
86 |
| 3. Điện thoại |
89 |
| 4. Thiệp mời |
101 |
| 5. Tặng quà |
102 |
| 6. Thăm viếng |
106 |
| 7. Trong cơ quan |
108 |
| 8. Chuyện tình cảm |
116 |
| 9. Gặp gỡ người nước ngoài |
123 |
| 10. Những tình huống đặc biệt |
126 |
| 11. Dành riêng cho bạn gái |
129 |
| Chương II: Khi bạn là chủ nhân |
134 |
| I. Vai trò của chủ nhân |
134 |
| 1. Danh sách khách mời |
134 |
| 2. Đón khách |
135 |
| 3. Sắp xếp chỗ ngồi |
136 |
| 4. Trò chuyện trong bữa tiệc |
140 |
| 5. Cung cách trong bữa tiệc |
142 |
| 6. Khách ra về |
144 |
| 7. Những diều cần lưu ý |
145 |
| 8. Những tình huống bất ngờ |
147 |
| II. Cách tổ chức lễ tiệc |
149 |
| 1. Một số hình thức lễ tiệc phổ biến |
149 |
| 2. Cách trình bày bàn và món ăn |
158 |
| 3. Trò chơi giải trí |
163 |
| 4. Tổ chức ở ngoài |
165 |
| Chương III: Bạn là khách được mời |
167 |
| I. Lúc đến dự |
167 |
| 1. Nhận thư mời |
167 |
| 2. Tư thế của khách |
167 |
| 3. Cách trò chuyện |
170 |
| 4. Cách ăn uống |
172 |
| 5. Một số điểm cần lưu ý |
175 |
| II. Bạn phải làm gì sau khi được mời |
178 |
| 1. Đáp lễ. |
179 |
| 2. Khách được mời đến nhà |
180 |
| 3. Những thiếu sót về lễ phép cần tránh. |
183 |
| PHẦN THỨ HAI: XÃ GIAO KHI RA NƯỚC NGOÀI |
183 |
| Chương I: Khi bạn ra nước ngoài |
185 |
| 1. Chuẩn bị |
185 |
| 2. Phương tiện di chuyển đường dài |
186 |
| 3. Đi mua sắm |
187 |
| 4. Chụp ảnh |
188 |
| 5. Ngắm cảnh |
188 |
| 6. Chuyện trò với người bản xứ |
189 |
| 7. Bạn có việc ra nước ngoài |
190 |
| Chương II: Sinh hoạt ở một số khu vực |
192 |
| 1. Các nước Châu Âu |
192 |
| 2. Các nước Ả Rập và Trung Đông |
202 |
| 3. Các nước Nam Mỹ |
204 |
| 4. Hoa Kỳ |
205 |
| 5. Các nước Á Đông |
208 |
| 6. Các lễ hội tôn giáo |
213 |
| 7. Sinh hoạt - xã hội một số đại phương |
216 |
| PHẦN CUỐI: NHỮNG CHỈ DẪN VỀ TIỀN THƯỞNG |
223 |
| 1. Ý nghĩa |
225 |
| 2. Trong nước |
225 |
| 3. Ở nước ngoài |
229 |