| MỤC LỤC |
|
| NHẬP ĐỀ |
5 |
| PHẦN I: BẢN CHẤT ĐỜI SỐNG THÁNH HIẾN |
15 |
| CHƯƠNG 1: BẢN CHẤT TỔNG QUÁT CỦA ĐỜI SỐNG THÁNH HIẾN |
17 |
| 1. Đời sống thánh hiến là lối sống của những người say mê Thiên Chúa |
26 |
| 2. Đời sống thánh hiến là lối sống của những người chuyên chăm yêu mến Thiên Chúa |
126 |
| CHƯƠNG 2: BẢN CHẤT ĐẶC THÙ CỦA ĐỜI SỐNG THÁNH HIẾN |
136 |
| 1. Bản chất đời sống thánh hiến |
136 |
| 2. Bản chất đời sống linh mục |
160 |
| 3. Bản chất "Tu Hội Đời" |
179 |
| PHẦN II: SỐNG ĐỜI THÁNH HIẾN |
183 |
| CHƯƠNG 3: MỘT ĐỜI SỐNG CHUYÊN CHĂM YÊU MẾN THIÊN CHÚA |
185 |
| 1. Làm sao các linh mục triều có thể trở nên những người chuyên chăm yêu mến Thiên Chúa? |
186 |
| 2. Làm sao các tu sĩ có thể sống như những người chuyên chăm yêu mến Thiên Chúa? |
200 |
| 3. Các thành viên Tu Hội Đời phải thể hiện một đời sống chuyên chăm yêu mến Thiên Chúa như thế nào? |
219 |
| CHƯƠNG 4: MỘT ĐỜI SỐNG CHUYÊN CHĂM YÊU MẾN CON NGƯỜI |
238 |
| 1. Yêu mến kẻ thù nhiều hơn |
238 |
| 2. Yêu mến kẻ không được yêu thương nhiều hơn |
239 |
| 3. Yêu thương khách lạ nhiều hơn |
239 |
| 4. Yêu thương những người quen biết nhiều hơn |
240 |
| 5. Yêu thương các thành viên trong gia đình nhiều hơn |
240 |
| 6. Yêu thương bạn hữu độc thân nhiều hơn |
246 |
| CHƯƠNG 5: NHỮNG ƯU TƯ MỤC VỤ |
270 |
| 1. Đời sống thánh hiến trong ngàn năm mới |
270 |
| 2. Lương tâm và tu luật |
331 |
| 3. Áo dòng và tu phục giáo sĩ |
358 |
| 4. Người thánh hiến và trưởng thành tâm lý tính dục |
383 |
| 5. Đời sống thánh hiến trong cuộc sống giáo dân |
405 |
| CHƯƠNG 6: ĐỜI SỐNG THÁNH HIẾN CÓ Ý NGHĨA GÌ ĐỐI VỚI TÔI |
408 |
| 1. Đời sống linh mục có ý nghĩa gì đối với tôi? |
418 |
| 2. Đời sống thánh hiến có ý nghĩa gì đối với tôi? |
425 |