| Sách Truyện Các Thánh Tháng Tám | |
| Tác giả: | Joseph Marie Bigollep Kính Mep |
| Ký hiệu tác giả: |
BI-J |
| DDC: | 235.26 - Hạnh các thánh |
| Ngôn ngữ: | Việt |
| Tập - số: | 37 |
| Số cuốn: | 1 |
Hiện trạng các bản sách
|
||||||||||||||||
| BẢN QUỐC NGỮ | 5 | |
| Ngày Mồng Một | 15 | |
| Ngày Mồng Hai | 21 | |
| Ngày Mồng Ba | 27 | |
| Cũng một ngày Mồng Ba | 33 | |
| Ngày Mồng Bốn | 39 | |
| Ngày Mồng Năm | 50 | |
| Ngày Mồng Sáu | 56 | |
| Cũng một ngày Mồng Sáu | 62 | |
| Ngày Mồng Bảy | 66 | |
| Cũng một ngày Mồng Bảy | 74 | |
| Ngày Mồng Tám | 79 | |
| Ngày Mồng Chín | 86 | |
| Cũng một ngày Mồng Chín | 93 | |
| Ngày Mồng Mười | 97 | |
| Ngày Mười Một | 106 | |
| Cũng một ngày Mười Một | 108 | |
| Ngày Mười Hai | 112 | |
| Ngày Mười Ba | 118 | |
| Ngày Mười Bốn | 123 | |
| Ngày Mười Lăm | 131 | |
| Ngày lễ cả sau lễ Đức Bà lên trời | 141 | |
| Ngày Mười Sáu | 147 | |
| Ngày Mười Bảy | 155 | |
| Ngày Mười Tám | 159 | |
| Cũng một ngày Mười Tám | 171 | |
| Ngày Mười Chín | 175 | |
| Ngày Hai Mươi | 183 | |
| Ngày Hai Mươi Mốt | 190 | |
| Ngày Hai Mươi Hai | 196 | |
| Ngày Hai Mươi Ba | 206 | |
| Ngày Hai Mươi Bốn | 212 | |
| Ngày Hai Mươi Lăm | 220 | |
| Ngày Hai Mươi Sáu | 228 | |
| Cũng một ngày Hai Mươi Sáu | 234 | |
| Ngày Hai Mươi Bảy | 237 | |
| Ngày Hai Mươi Tám | 243 | |
| Ngày Hai Mươi Chín | 262 | |
| Ngày Ba Mươi | 268 | |
| Ngày Ba Mươi Mốt | 284 | |
| Chú thích | 291 | |
| BẢN CHỮ NÔM | 295 | |
| Ngày Mồng Một | 586 | |
| Ngày Mồng Hai | 580 | |
| Ngày Mồng Ba | 574 | |
| Cũng một ngày Mồng Ba | 562 | |
| Ngày Mồng Bốn | 556 | |
| Ngày Mồng Năm | 544 | |
| Ngày Mồng Sáu | 538 | |
| Cũng một ngày Mồng Sáu | 532 | |
| Ngày Mồng Bảy | 528 | |
| Cũng một ngày Mồng Bảy | 520 | |
| Ngày Mồng Tám | 514 | |
| Ngày Mồng Chín | 506 | |
| Cũng một ngày Mồng Chín | 498 | |
| Ngày Mồng Mười | 494 | |
| Ngày Mười Một | 484 | |
| Cũng một ngày Mười Một | 482 | |
| Ngày Mười Hai | 478 | |
| Ngày Mười Ba | 472 | |
| Ngày Mười Bốn | 466 | |
| Ngày Mười Lăm | 458 | |
| Ngày lễ cả sau lễ Đức Bà lên trời | 448 | |
| Ngày Mười Sáu | 442 | |
| Ngày Mười Bảy | 434 | |
| Ngày Mười Tám | 430 | |
| Cũng một ngày Mười Tám | 418 | |
| Ngày Mười Chín | 414 | |
| Ngày Hai Mươi | 406 | |
| Ngày Hai Mươi Mốt | 398 | |
| Ngày Hai Mươi Hai | 392 | |
| Ngày Hai Mươi Ba | 382 | |
| Ngày Hai Mươi Bốn | 376 | |
| Ngày Hai Mươi Lăm | 368 | |
| Ngày Hai Mươi Sáu | 360 | |
| Cũng một ngày Hai Mươi Sáu | 354 | |
| Ngày Hai Mươi Bảy | 350 | |
| Ngày Hai Mươi Tám | 344 | |
| Ngày Hai Mươi Chín | 324 | |
| Ngày Ba Mươi | 318 | |
| Ngày Ba Mươi Mốt | 302 | |
| Mục Lục Chung | 559 |
