| Mục lục |
Trang |
| Chương 1: Hệ thống truyền động ô tô |
7 |
| Chương 2: Khung xe và thân xe |
|
| Các loại khung xe |
15 |
| Kiểm tra sa sửa chữa khung xe |
18 |
| Chương 3: Bộ ly hợp |
|
| Công dụng, nguyên lý kết cấu, hoạt động |
23 |
| Điều khiển bộ ly hợp |
29 |
| Kiểm tra sửa chữa bộ ly hợp |
35 |
| Chương 4: Hợp số |
|
| Công dụng, kết cấu và hoạt động |
47 |
| Bộ đồng tốc |
57 |
| Cơ cấu sang số |
64 |
| chẩn đoán hỏng hóc, biện pháp chứa hộp số |
70 |
| Chương 5: Cơ cấu vượt tốc |
|
| Thành phần cơ cấu vượt tốc |
75 |
| Hệ thống truyền đạt bánh răng hành tinh |
78 |
| Hoạt động của cơ cấu vượt tốc |
86 |
| Phân tích hỏng hóc của cơ cấu vượt tốc |
95 |
| Chương 6: Truyền động Cacđăng |
|
| Công dụng |
97 |
| Khớp nối Cacđăng chạc chữ thập và các loại khớp khác |
99 |
| Các kiểu cơ cấu truyền động Cacđăng |
104 |
| Chương 7: Cầu chủ động và bộ vi sai |
|
| Cầu chủ động và bộ vi sai thường |
109 |
| Bộ vi sai không trượt |
116 |
| Dẫn động bộ vi sai |
121 |
| Kiểm tra điều chỉnh bộ vi sai |
123 |
| Chương 8: Hệ thống treo xe |
|
| Công dụng của hệ thống treo xe, các loại lò xo |
133 |
| Hệ thống treo hai bánh xe trước |
134 |
| Hệ thống treo xe phía sau |
142 |
| Treo xe bằng khí nén và khí nén thủy lực |
144 |
| Bộ giảm xóc |
152 |
| Hệ thống tự động kiểm soát chiều cao cân bằng xe |
153 |
| Chương 9: Hệ thống lái xe |
|
| Công dụng |
161 |
| Đặc tính hình học dàn đầu ô tô: chiều cao treo xe |
|
| Góc doãng, góc nghiêng ngang chốt chuyển hướng |
162 |
| Góc nghiêng dọc của trục xoay |
171 |
| Độ bẹt của hai bánh xe hướng dẫn lúc quay xe |
176 |
| Cơ cấu dẫn động lái |
179 |
| Tỷ số truyền động lái |
185 |
| Bộ lái trợ lực |
186 |
| Vành lái, trụ lái |
195 |
| Chương 10: Kiểm tra sửa chữa hệ thống lái xe và treo xe |
|
| Tay lái Jeu, lỏng, nặng và xe lạng |
199 |
| Bánh xe nhảy |
206 |
| Lốp xe mòn không đều |
207 |
| Điều chỉnh song hành hai bánh xe trước |
209 |
| Cân bằng tỉnh cân bằng động |
211 |
| Điều chỉnh góc nghiêng dọc Caster |
213 |
| Điều chỉnh độ chụm hai bánh xe trước |
217 |
| Chương 11: Hệ thống thắng ô tô |
|
| Đặc tính của ma sát, đặc tính của thủy lực |
219 |
| Hệ thống thắng thủy lực loại tambua |
222 |
| Dầu thắng |
231 |
| Phương pháp lắp đặt các càng thẳng |
234 |
| Cơ cấu thắng tự điều chỉnh |
235 |
| Thắng dĩa |
236 |
| Van phân lượng, van cân bằng, thắng tay |
239 |
| Hệ thống thắng hơi |
242 |
| Thắng trợ lực khí nén thủy lực |
246 |
| Thắng trợ lực chân không thủy lực |
248 |
| Kiểm tra sửa chữa hệ thống thắng |
251 |
| Trắc nghiệm thắng ô tô |
257 |
| Chương 12: Vành, Moyơ, lốp ô tô |
261 |
| Bảo trì bánh xe ô tô |
268 |